邓颖超鄧穎超 Dèng Yǐng chāo 邓颖超 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 邓颖超 trong tiếng Việt Đặng Dĩnh Siêu (1904-1992), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, vợ của Chu Ân Lai 周恩來|周恩来 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan