Kết quả cho “P”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng lóng) người đồng tính nữ nữ tính (khuôn mẫu); photoshop
phương Đông
phần
phân, chia
phát, gửi
phong, bìa, lá, bức
bằng phẳng, phẳng phiu
sợ
hàng
leo, trèo, bò
miếng, tấm, mảnh
bình, lọ, hũ
động, chạm
vé
chạy
phương Đông
phía Đông
tiện lợi, rẻ; được lợi
phút
phía trước
phương Bắc
phía Bắc
phát hiện
phía sau