Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “P”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
P
P

(tiếng lóng) người đồng tính nữ nữ tính (khuôn mẫu); photoshop

Tiếng lóng xã hội
dōng

phương Đông

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
fèn

phần

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
fēn

phân, chia

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt

phát, gửi

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
fēng

phong, bìa, lá, bức

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
píng

bằng phẳng, phẳng phiu

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt

sợ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
pái

hàng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt

leo, trèo, bò

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
piàn

miếng, tấm, mảnh

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
píng

bình, lọ, hũ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
pèng

động, chạm

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
piào

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
pǎo

chạy

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
东方
dōngfāng

phương Đông

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
东边
dōngbian

phía Đông

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
便宜
piányi

tiện lợi, rẻ; được lợi

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
分钟
fēnzhōng

phút

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
前边
qiánbian

phía trước

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
北方
běifāng

phương Bắc

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
北边
běibiān

phía Bắc

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
发现
fāxiàn

phát hiện

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
后边
hòubian

phía sau

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt