Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骗徒騙徒

piàn tú

骗徒 là gì?

骗徒 [piàn tú] có nghĩa là kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骗徒 trong tiếng Việt

  1. kẻ lừa đảo
  2. kẻ lừa gạt

Cách đọc và ghi nhớ 骗徒

骗徒 được đọc là piàn tú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan