Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹏鸟鵬鳥

péng niǎo

鹏鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹏鸟 trong tiếng Việt

  1. chim bằng (chim săn mồi huyền thoại)
  2. tài năng lớn
Tra từ liên quan