Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骗色騙色

piàn sè

骗色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骗色 trong tiếng Việt

lừa ai đó quan hệ tình dục

Tra từ liên quan