Kết quả cho “龙卷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lốc xoáy; vòi rồng; cơn lốc
lốc xoáy; bão lốc; cơn lốc; xyclon
vòi rồng (khí tượng)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lốc xoáy; vòi rồng; cơn lốc
lốc xoáy; bão lốc; cơn lốc; xyclon
vòi rồng (khí tượng)