Kết quả cho “默”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
im lặng; viết từ trí nhớ
âm thầm, lặng lẽ
viết từ trí nhớ
viết từ trí nhớ
kịch câm; diễn kịch câm; diễn không lời
thán phục trong lòng
dành phút mặc niệm tưởng nhớ
ngồi im lặng
hiểu ngầm; hiểu nhau; sự hòa hợp; kết nối sâu sắc với nhau; (thành viên trong nhóm) phối hợp ăn ý; chặt chẽ
viết từ trí nhớ
nhớ lại trong im lặng
đọc thầm; mấp máy môi (như khi cầu nguyện, v.v.); tự nói với chính mình; suy ngẫm nội tâm
suy ngẫm trong im lặng; thiền định; suy nghĩ trong yên lặng
im lặng; không nói nên lời
phim câm
gợi ý; ngụ ý; được ngụ ý; ngầm
cầu nguyện thầm; lặng lẽ cầu nguyện
tính nhẩm; nghĩ cách tính
đồng ý ngầm; tán thành ngầm; mặc định (cài đặt)
học thuộc lòng; ghi nhớ; nhớ; ghi nhớ trong im lặng
chấp nhận ngầm; đồng ý không nói ra
đọc thầm
Angela Merkel (1954-), chính trị gia CDU Đức, thủ tướng từ 2005
Murdoch (tên); Rupert Murdoch (1931-), ông trùm truyền thông