Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “默”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

im lặng; viết từ trí nhớ

Từ vựng
默默
mòmò

âm thầm, lặng lẽ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
默书
mò shū

viết từ trí nhớ

Cụm từ
默写
mò xiě

viết từ trí nhớ

Cụm từ
默剧
mò jù

kịch câm; diễn kịch câm; diễn không lời

Cụm từ
默叹
mò tàn

thán phục trong lòng

Cụm từ
默哀
mò āi

dành phút mặc niệm tưởng nhớ

Cụm từ
默坐
mò zuò

ngồi im lặng

Cụm từ
默契
mò qì

hiểu ngầm; hiểu nhau; sự hòa hợp; kết nối sâu sắc với nhau; (thành viên trong nhóm) phối hợp ăn ý; chặt chẽ

Cụm từ
默字
mò zì

viết từ trí nhớ

Cụm từ
默志
mò zhì

nhớ lại trong im lặng

Cụm từ
默念
mò niàn

đọc thầm; mấp máy môi (như khi cầu nguyện, v.v.); tự nói với chính mình; suy ngẫm nội tâm

Cụm từ
默想
mò xiǎng

suy ngẫm trong im lặng; thiền định; suy nghĩ trong yên lặng

Cụm từ
默然
mò rán

im lặng; không nói nên lời

Cụm từ
默片
mò piàn

phim câm

Cụm từ
默示
mò shì

gợi ý; ngụ ý; được ngụ ý; ngầm

Cụm từ
默祷
mò dǎo

cầu nguyện thầm; lặng lẽ cầu nguyện

Cụm từ
默算
mò suàn

tính nhẩm; nghĩ cách tính

Cụm từ
默认
mò rèn

đồng ý ngầm; tán thành ngầm; mặc định (cài đặt)

Cụm từ
默记
mò jì

học thuộc lòng; ghi nhớ; nhớ; ghi nhớ trong im lặng

Cụm từ
默许
mò xǔ

chấp nhận ngầm; đồng ý không nói ra

Cụm từ
默读
mò dú

đọc thầm

Cụm từ
默克尔
Mò kè ěr

Angela Merkel (1954-), chính trị gia CDU Đức, thủ tướng từ 2005

Cụm từ
默多克
Mò duō kè

Murdoch (tên); Rupert Murdoch (1931-), ông trùm truyền thông

Cụm từ