Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿尔茨海默病阿爾茨海默病

Ā ěr cí hǎi mò bìng

阿尔茨海默病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿尔茨海默病 trong tiếng Việt

  1. Bệnh Alzheimer
  2. chứng mất trí nhớ tuổi già
Tra từ liên quan