Kết quả cho “鲔鱼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cá ngừ (Đài Loan)
(ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cá ngừ (Đài Loan)
(ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to