Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “高抬”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
高抬
gāo tái

nói tốt về ai đó

Cụm từ
高抬贵手
gāo tái guì shǒu

hào phóng (thành ngữ); rộng lượng; Cho tôi xin đi!

Thành ngữ