Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高抬

gāo tái

高抬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高抬 trong tiếng Việt

nói tốt về ai đó

Tra từ liên quan