Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “驶入”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
驶入
shǐ rù

(ô tô, tàu, xe lửa, v.v.) đi vào

Cụm từ
禁止驶入
jìn zhǐ shǐ rù

Cấm vào! (biển báo giao thông)

Cụm từ