Kết quả cho “驯养繁殖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống