Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “饭票”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
饭票
fàn piào

vé ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Cụm từ
长期饭票
cháng qī fàn piào

(ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời

Cụm từ