Kết quả cho “队友”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồng đội; thành viên cùng đội
(tiếng lóng) đồng đội, đồng nghiệp kém cỏi
(thành ngữ) đồng đội đần độn gây hại nhiều hơn đối thủ đáng gờm nhất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồng đội; thành viên cùng đội
(tiếng lóng) đồng đội, đồng nghiệp kém cỏi
(thành ngữ) đồng đội đần độn gây hại nhiều hơn đối thủ đáng gờm nhất