Kết quả cho “铁齿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(Đài Loan) ngoan cố; hay tranh cãi; cứng đầu; hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí])
người nói năng lưu loát và hùng biện (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(Đài Loan) ngoan cố; hay tranh cãi; cứng đầu; hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí])
người nói năng lưu loát và hùng biện (thành ngữ)