Kết quả cho “铁马”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa bọc sắt; kỵ binh; chùm chuông gió bằng kim loại; hàng rào sắt; xe đạp (Đài Loan)
quân đội rất hùng mạnh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa bọc sắt; kỵ binh; chùm chuông gió bằng kim loại; hàng rào sắt; xe đạp (Đài Loan)
quân đội rất hùng mạnh