Kết quả cho “铁菱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(quân sự) chông sắt (dụng cụ kim loại có gai đặt trên mặt đất để gây nguy hiểm cho ngựa hoặc quân địch thời cổ đại)
xem 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(quân sự) chông sắt (dụng cụ kim loại có gai đặt trên mặt đất để gây nguy hiểm cho ngựa hoặc quân địch thời cổ đại)
xem 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]