Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “金发”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
金发
jīn fà

tóc vàng; vàng hoe; tóc sáng màu

Cụm từ
金发碧眼
jīn fà bì yǎn

tóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương Tây

Cụm từ