Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酿造”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
酿造
niàng zào

ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men

Cụm từ
酿造学
niàng zào xué

ngành lên men

Cụm từ