Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遗传性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
遗传性
yí chuán xìng

di truyền; kế thừa; theo gen

Cụm từ
遗传性疾病
yí chuán xìng jí bìng

rối loạn di truyền

Cụm từ