Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “转入”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
转入
zhuǎn rù

chuyển sang; chuyển đến; chuyển qua

Cụm từ
转入地下
zhuǎn rù dì xià

đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm

Cụm từ