Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转入轉入

zhuǎn rù

转入 là gì?

转入 [zhuǎn rù] có nghĩa là chuyển sang; chuyển đến; chuyển qua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转入 trong tiếng Việt

  1. chuyển sang
  2. chuyển đến
  3. chuyển qua

Cách đọc và ghi nhớ 转入

转入 được đọc là zhuǎn rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển sang; chuyển đến; chuyển qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan