Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “证明书”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
证明书
zhèng míng shū

giấy chứng nhận

Cụm từ
出生证明书
chū shēng zhèng míng shū

giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ