Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “讯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xùn

hỏi; hỏi thăm; thẩm vấn; nhanh chóng; tốc độ; nhanh; tin tức; thông tin

Từ vựng
讯号
xùn hào

tín hiệu

Cụm từ
讯息
xùn xī

thông tin; tin tức; tin nhắn; tin nhắn văn bản; SMS

Cụm từ
讯问
xùn wèn

thẩm vấn; hỏi về

Cụm từ
讯息原
xùn xī yuán

nguồn thông tin

Cụm từ
讯框中继
xùn kuàng zhōng jì

chuyển tiếp khung (viễn thông)

Cụm từ
传讯
chuán xùn

triệu tập (một nhân chứng); gửi trát hầu tòa

Cụm từ
侦讯
zhēn xùn

thẩm vấn trong quá trình điều tra

Cụm từ
凶讯
xiōng xùn

tin dữ; tin xấu

Cụm từ
刑讯
xíng xùn

thẩm vấn dưới sự tra tấn; tra khảo

Cụm từ
博讯
Bó xùn

viết tắt của 博訊新聞網|博讯新闻网[Bo2 xun4 Xin1 wen2 wang3], Boxun, mạng tin tức bất đồng chính kiến của người Trung Quốc có trụ sở tại Mỹ

Viết tắt
喜讯
xǐ xùn

tin tốt; tin vui

Cụm từ
审讯
shěn xùn

thẩm vấn; xét xử; thẩm tra; xét hỏi

Cụm từ
快讯
kuài xùn

tin nhanh

Cụm từ
提讯
tí xùn

đưa ai ra xét xử

Cụm từ
收讯
shōu xùn

tín hiệu (không dây)

Cụm từ
时讯
shí xùn

tin tức; sự kiện hiện tại

Cụm từ
死讯
sǐ xùn

tin tức về cái chết của ai đó

Cụm từ
电讯
diàn xùn

viễn thông; telecom

Cụm từ
短讯
duǎn xùn

tin nhắn SMS; tin nhắn văn bản

Cụm từ
私讯
sī xùn

(Đài Loan) tin nhắn riêng; gửi tin nhắn riêng

Cụm từ
简讯
jiǎn xùn

bản tin; ngắn gọn; (Đài Loan) tin nhắn SMS

Cụm từ
聆讯
líng xùn

phiên điều trần (pháp luật)

Cụm từ
腾讯
Téng xùn

xem 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司[Teng2 xun4 Kong4 gu3 You3 xian4 Gong1 si1]

Cụm từ