Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜讯喜訊

xǐ xùn

喜讯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜讯 trong tiếng Việt

  1. tin tốt
  2. tin vui
Tra từ liên quan