Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “认死理”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
认死理
rèn sǐ lǐ

bướng bỉnh; cố chấp

Cụm từ
认死理儿
rèn sǐ lǐ r

biến thể er hoá của 認死理|认死理[ren4 si3 li3]

Cụm từ