Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认死理認死理

rèn sǐ lǐ

认死理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认死理 trong tiếng Việt

bướng bỉnh; cố chấp

Tra từ liên quan