Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认死理儿認死理兒

rèn sǐ lǐ r

认死理儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认死理儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 認死理|认死理[ren4 si3 li3]

Tra từ liên quan