Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “萁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng

thân cây họ đậu

Từ vựng
煮豆燃萁
zhǔ dòu rán qí

đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ

Thành ngữ