Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

萁 là gì?

[qí] có nghĩa là thân cây họ đậu.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萁 trong tiếng Việt

thân cây họ đậu

Cách đọc và ghi nhớ 萁

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân cây họ đậu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan