Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “花絮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
花絮
huā xù

mẩu tin; tình tiết thú vị

Cụm từ
幕后花絮
mù hòu huā xù

tin tức hậu trường; chuyện hậu trường

Cụm từ