Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花絮

huā xù

花絮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花絮 trong tiếng Việt

mẩu tin; tình tiết thú vị

Tra từ liên quan