Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幕后花絮幕後花絮

mù hòu huā xù

幕后花絮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幕后花絮 trong tiếng Việt

tin tức hậu trường; chuyện hậu trường

Tra từ liên quan