Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “节期”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
节期
jié qī

mùa lễ hội

Cụm từ
拔节期
bá jié qī

giai đoạn vươn dài; giai đoạn làm đòng (nông nghiệp)

Cụm từ