Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “舍利子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
舍利子
shè lì zi

tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

Cụm từ
舍利子塔
shè lì zi tǎ

bảo tháp có xá lợi; pháp tháp

Cụm từ