Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “臂章”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
臂章
bì zhāng

băng tay; băng cánh tay; phù hiệu trên vai

Cụm từ
红臂章
hóng bì zhāng

(phương ngữ miền nam) băng tay đỏ

Cụm từ