Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “腹泻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
腹泻
fù xiè

tiêu chảy; bị tiêu chảy

Cụm từ
感染性腹泻
gǎn rǎn xìng fù xiè

tiêu chảy nhiễm khuẩn

Cụm từ