Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “腹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

bụng; dạ dày

Từ vựng
腹哀
fù āi

Phúc Ai; huyệt châm cứu Tỳ 16

Cụm từ
腹地
fù dì

vùng nội địa; nội địa; vùng xa xôi

Cụm từ
腹壁
fù bì

thành bụng

Cụm từ
腹带
fù dài

đai bụng

Cụm từ
腹水
fù shuǐ

(y học) cổ trướng; dịch cổ trướng; tràn dịch màng bụng

Cụm từ
腹泻
fù xiè

tiêu chảy; bị tiêu chảy

Cụm từ
腹痛
fù tòng

đau bụng; đau dạ dày

Cụm từ
腹稿
fù gǎo

dàn ý trong đầu

Cụm từ
腹肌
fù jī

cơ bụng

Cụm từ
腹腔
fù qiāng

khoang bụng

Cụm từ
腹膜
fù mó

phúc mạc (giải phẫu)

Cụm từ
腹语
fù yǔ

thuật nói tiếng bụng

Cụm từ
腹诽
fù fěi

nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng; phê bình không nói ra

Cụm từ
腹足
fù zú

thân mềm chân bụng (lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên)

Cụm từ
腹部
fù bù

bụng; phần bụng; hông

Cụm từ
腹鳍
fù qí

vây bụng; vây chậu

Cụm từ
腹黑
fù hēi

(lóng) bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác; hai mặt

Cụm từ
腹吸盘
fù xī pán

ổ cối (phần của xương chậu)

Cụm từ
腹直肌
fù zhí jī

cơ thẳng bụng (còn gọi là cơ bụng)

Cụm từ
腹股沟
fù gǔ gōu

háng (giải phẫu)

Cụm từ
腹语师
fù yǔ shī

người nói tiếng bụng

Cụm từ
腹语术
fù yǔ shù

thuật nói tiếng bụng

Cụm từ
腹足纲
fù zú gāng

lớp chân bụng (lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên)

Cụm từ