Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹鳍腹鰭

fù qí

腹鳍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹鳍 trong tiếng Việt

vây bụng; vây chậu

Tra từ liên quan