腹笥甚宽腹笥甚寬 fù sì shèn kuān 腹笥甚宽 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 腹笥甚宽 trong tiếng Việt đọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan