Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹水

fù shuǐ

腹水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹水 trong tiếng Việt

(y học) cổ trướng; dịch cổ trướng; tràn dịch màng bụng

Tra từ liên quan