腹水 fù shuǐ 腹水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 腹水 trong tiếng Việt (y học) cổ trướng; dịch cổ trướng; tràn dịch màng bụng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan