Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脱氧核糖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脱氧核糖
tuō yǎng hé táng

deoxyribose

Cụm từ
脱氧核糖核酸
tuō yǎng hé táng hé suān

DNA

Cụm từ