Kết quả cho “脚根”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]
biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]
biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]