Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脚根”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脚根
jiǎo gēn

biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]

Cụm từ
蹑脚根
niè jiǎo gēn

biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]

Cụm từ