Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚根腳根

jiǎo gēn

脚根 là gì?

脚根 [jiǎo gēn] có nghĩa là biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚根 trong tiếng Việt

biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]

Cách đọc và ghi nhớ 脚根

脚根 được đọc là jiǎo gēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan