Kết quả cho “能屈能伸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt
Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.; sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt