Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能屈能伸

néng qū néng shēn

能屈能伸 là gì?

能屈能伸 [néng qū néng shēn] có nghĩa là có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能屈能伸 trong tiếng Việt

  1. có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch)
  2. sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
  3. linh hoạt

Cách đọc và ghi nhớ 能屈能伸

能屈能伸 được đọc là néng qū néng shēn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan