能屈能伸 là gì?
能屈能伸 [néng qū néng shēn] có nghĩa là có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt.
Nghĩa của từ 能屈能伸 trong tiếng Việt
- có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch)
- sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
- linh hoạt
Cách đọc và ghi nhớ 能屈能伸
能屈能伸 được đọc là néng qū néng shēn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .