Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “维管束”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
维管束
wéi guǎn shù

bó mạch (thực vật)

Cụm từ
维管束植物
wéi guǎn shù zhí wù

thực vật có mạch; thực vật có bó mạch

Cụm từ