Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “礼服”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
礼服
lǐ fú

trang phục lễ nghi; trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.)

Cụm từ
晚礼服
wǎn lǐ fú

trang phục dạ hội

Cụm từ