礼服禮服 lǐ fú 礼服 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼服 trong tiếng Việt trang phục lễ nghi; trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan